anymore, Không còn nữa (any longer)., asleep, buồn ngủ, berry, Loại trái mọng nước - Một loại trái cây nhỏ, tròn mọc trên một số cây và bụi., collect, Thu thập những thứ lại với nhau ở một nơi., compete, Cố gắng để giỏi hơn người khác., conversation, Cuộc trò chuyện giữa mọi người., creature, Bất kỳ sinh vật sống nào., decision, Một sự lựa chọn., either, Được dùng với "or" để chỉ có hai hoặc nhiều khả năng., forest, rừng, ground, mặt đất, introduce, Giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó là nói họ là ai., marry, kết hôn, prepare, Chuẩn bị cho điều gì đó., sail, Di chuyển một con thuyền trên mặt nước., serious, Khi điều gì đó nghiêm trọng, nó là xấu hoặc không an toàn., spend, Sử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó., strange, Khi điều gì đó kỳ lạ, nó không bình thường., truth, Sự thật là một thực tế hoặc điều gì đó đúng., wake, Thức dậy, không còn ngủ nữa..
0%
Unit 11
Share
Share
Share
by
Phuonguyen23100
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Match up
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?