anymore, Không còn nữa (any longer)., asleep, buồn ngủ, berry, Loại trái mọng nước - Một loại trái cây nhỏ, tròn mọc trên một số cây và bụi., collect, Thu thập những thứ lại với nhau ở một nơi., compete, Cố gắng để giỏi hơn người khác., conversation, Cuộc trò chuyện giữa mọi người., creature, Bất kỳ sinh vật sống nào., decision, Một sự lựa chọn., either, Được dùng với "or" để chỉ có hai hoặc nhiều khả năng., forest, rừng, ground, mặt đất, introduce, Giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó là nói họ là ai., marry, kết hôn, prepare, Chuẩn bị cho điều gì đó., sail, Di chuyển một con thuyền trên mặt nước., serious, Khi điều gì đó nghiêm trọng, nó là xấu hoặc không an toàn., spend, Sử dụng thời gian để làm gì đó hoặc ở đâu đó., strange, Khi điều gì đó kỳ lạ, nó không bình thường., truth, Sự thật là một thực tế hoặc điều gì đó đúng., wake, Thức dậy, không còn ngủ nữa..

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?