Take notes, Ghi chú / Ghi chép, Something, Một cái gì đó, Carefully, Một cách cẩn thận, Exactly, Một cách chính xác, Position, Vị trí / Chức vụ, Somebody, Một ai đó, Write down, Viết xuống / Ghi lại, Information, Thông tin, Memorise, Ghi nhớ / Học thuộc lòng, Replace, Thay thế, Rely on, Dựa dẫm vào / Tin cậy vào, Achieve, Đạt được / Giành được, Over a period, Qua một khoảng thời gian, Democratic, Dân chủ, Personal, Cá nhân, Various, Đa dạng / Khác nhau, Family-oriented, Hướng về gia đình, Extended, Mở rộng (Gia đình đa thế hệ), Equal rights, Quyền bình đẳng, Hide-and-seek, Trò trốn tìm, Tug of war, Trò kéo co, Marbles, Trò bắn bi, Public, Công cộng / Công khai, Home address, Địa chỉ nhà.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?