Alexander Bell, ______ invented the phone, was Canadian., who, which, that, whom, The radio, ______ was invented in 1896, changed the world., which, who, that, whose, Edward Jenner was a doctor. ______ created the vaccine., He, She, It, They, Tennis equipment ______ at the front desk., can be rented, can rent, can be rent, may rent, Swimming caps ______ in the pool area., must be worn, must wear, must be wear, should wear, Trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy, từ nào KHÔNG được dùng?, that, who, which, whom, Đại từ nào thay thế cho "The city government"?, it, they, she, he, "Which" được dùng để thay thế cho đối tượng nào?, Sự vật, sự việc, Con người, Thời gian, Nơi chốn, "Who" được dùng để thay thế cho đối tượng nào?, Con người, Sự vật, Lý do, Cách thức, "Must be + V3" dùng để diễn tả điều gì?, Quy định bắt buộc, Lời khuyên nhẹ nhàng, Khả năng có thể xảy ra, Sự cho phép, "Can be + V3" dùng để diễn tả điều gì?, Khả năng/Sự lựa chọn, Sự bắt buộc, Lời khuyên, Lời hứa, "Should be + V3" dùng để diễn tả điều gì?, Lời khuyên/Gợi ý, Quy tắc trường học, Sự chắc chắn, Lệnh cấm, Từ "Inventor" có nghĩa là gì?, Nhà phát minh, Nhà thám hiểm, Nhà khoa học, Bác sĩ, Để tránh lặp từ "Lisa and I", ta dùng đại từ nào?, we, they, us, you, "Extra information" trong mệnh đề quan hệ nghĩa là gì?, Thông tin bổ sung, Thông tin bắt buộc, Thông tin sai, Thông tin mật, This is the person ______ invented the light bulb., who, which, where, whom, They're umbrellas ______ are attached to shoes., which, who, where, whom, The grocery hoody is for people ______ buy few things., that, which, where, whose, You use it in the garden ______ there are lots of bugs., where, which, who, that, It's a machine ______ will automatically pet your dog., that, who, where, when, The Fone-Fan is a fan ______ you attach to your phone., which, who, where, whom, We found a beach ______ dogs are allowed., where, which, that, who, This is a special knife ______ helps you cut cake., that, who, where, whom, "Defining relative clause" dùng để làm gì?, Đưa thông tin quan trọng, Đưa thông tin phụ, Thay thế động từ, Kết thúc câu, Từ nào dùng cho cả người và vật (ít trang trọng)?, that, who, which, where, Mệnh đề quan hệ xác định có dùng dấu phẩy không?, Không bao giờ, Luôn luôn có, Chỉ khi câu dài, Tùy ý người viết, "Portable" có nghĩa là gì?, Có thể mang đi/di động, Rất nặng, Đắt tiền, Tự động, "Automatically" có nghĩa là gì?, Một cách tự động, Bằng tay, Rất nhanh, Cẩn thận, "Attach" có nghĩa là gì?, Gắn vào/Đính vào, Tháo ra, Mua về, Sửa chữa, Đại từ "where" dùng để thay thế cho:, Nơi chốn, Con người, Đồ vật, Thời gian, It's a portable table ______ you can strap on your bike., which, who, where, whom, They are people ______ like to read heavy books., who, which, where, whose, You can make smoothies in places ______ there is no electricity., where, which, that, who, The pet petter is a machine ______ pets your dogs., that, who, where, when, This is the beach ______ we have barbecues., where, which, who, that, "Which" hoặc "That" dùng để thay thế cho:, Đồ vật / Sự việc, Con người, Nơi chốn, Thời gian, "Who" hoặc "That" dùng để thay thế cho:, Con người, Đồ vật, Nơi chốn, Lý do, "Where" dùng để thay thế cho danh từ chỉ:, Địa điểm / Nơi chốn, Con người, Đồ vật, Cách thức, Sự khác biệt lớn nhất của Defining Clause là:, Không dùng dấu phẩy, Luôn có dấu phẩy, Phải dùng "that", Luôn đứng đầu câu, Từ "That" có thể thay thế cho cả "Who" và "Which" đúng không?, Đúng (ít trang trọng), Sai hoàn toàn, Chỉ thay cho Who, Chỉ thay cho Which, "Portable" có nghĩa là gì?, Có thể cầm tay/mang đi, Rất đắt tiền, Rất hiện đại, Khó sử dụng, "Automatic" có nghĩa là gì?, Tự động, Thủ công, Bằng tay, Chậm chạp, "Attach to" có nghĩa là gì?, Gắn vào / Đính vào, Gỡ ra, Mua mới, Sửa chữa, Cấu trúc "The person who..." dùng để làm gì?, Xác định rõ người đó là ai, Nói về nơi ở, Nói về quá khứ, Đưa thông tin phụ, Thông tin trong mệnh đề xác định là thông tin:, Quan trọng, bắt buộc, Không quan trọng, Có thể bỏ đi, Luôn luôn sai.
0%
6-4
Share
Share
Share
by
Wanderlustphuqu
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?