horror film, phim kinh dị, live, trực tiếp, musical, thuộc về âm nhạc, newsreader, người đưa tin, programme, chương trình, remote control, điều khiển từ xa, romantic comedy, phim hài lãng mạn, sad, buồn, science fiction, khoa học viễn tưởng, soap operas, phim truyền hình dài tập, talent show, cuộc thi tài năng, terrible, tồi tệ, khủng khiếp, TV schedule, chương trình TV, viewer, người xem, weatherman, người dự báo thời tiết, act out, đóng phim, đóng kịch, come out, ra mắt, depend on, phụ thuộc, entertain sb with, tiêu khiển, giải trí bằng, learn about, học hỏi về, star in, đóng vai chính, turn down, giảm âm lượng, turn off, tắt, turn on, bật, turn up, tăng âm lượng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?