Polite, lịch sự, Respectful, tôn trọng người khác, Considerate, biết nghĩ cho người khác, Quiet, trầm tính, yên tĩnh (tính cách dễ sống chung), Co-operative, hợp tác, dễ phối hợp, Easy-going, thoải mái, dễ tính, Reliable, đáng tin cậy, Responsible, có trách nhiệm, Well-mannered, cư xử đúng mực, Organised, gọn gàng, ngăn nắp, Respectable, đứng đắn, chỉnh tề, Punctual, đúng giờ (ví dụ: trả tiền đúng hạn), Sociable, hòa đồng, Open-minded, cởi mở, dễ tiếp thu, Tidy, sạch sẽ, ngăn nắp, Impolite / Rude, bất lịch sự, Unfriendly, không thân thiện, Inconsiderate, thiếu quan tâm đến người khác, Uncooperative, không hợp tác, Messy, bừa bộn, Irresponsible, vô trách nhiệm, Withdrawn, tách biệt, không giao tiếp, Grumpy, gắt gỏng, Ignorant (of others), phớt lờ người khác, Bad-tempered, nóng tính, Disrespectful, thiếu tôn trọng, Unreliable, hay thất hứa, Inconsiderately social, đưa bạn bè tới nhà thiếu ý thức, Inflexible, cứng nhắc, khó thay đổi, Offensive, gây khó chịu, xúc phạm, Reserved, kín đáo, ít nói, Introverted, hướng nội, Blunt / direct, thẳng thắn, Low-key, sống giản dị, ít gây chú ý, Laid-back, thoải mái, tùy tính, Habitual, theo thói quen, Social / outgoing, hướng ngoại, Neutral, trung lập, Rule-following / rule-breaking, tuân thủ / phá vỡ quy tắc, Independent, độc lập.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?