in , ở trong, on , ở trên cái gì đó (vật tiếp xúc trực tiếp, nằm trên bề mặt vật khác), next to, kế bên, above, phía trên cái gì đó (vật ở vị trí cao hơn nhưng không tiếp xúc, chỉ sự cao hơn về độ cao), near, gần, under, bên dưới, across from, đối diện, between, ở giữa hai vật, in front of, trước mặt, phía trước, behind, phía sau.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?