make a reservation, đặt một chỗ/đặt trước, take a reservation, bồi bàn tiếp nhận đặt chỗ, A floor chart, sơ đồ các bàn và khu vực trong nhà hàng, Details, các chi tiết thông tin nhỏ, A reservation record, hồ sơ ghi lại các chi tiết của các đặt chỗ, A booking, một sự đặt chỗ, Booked out/fully booked, hết chỗ, nhà hàng không nhận thêm đặt chỗ, A special request, yêu cầu đặc biệt, Identify yourself, xác định bản thân, A party, một nhóm, Offered her an alternative, đã đưa ra một lựa chọn hoặc khả năng khác, How can I help you, sir/madam?, Tôi có thể giúp gì cho anh chị?, For which day?, Đặt cho ngày nào?, What time is the reservation for?, Đặt cho mấy giờ?, At what time?, Lúc mấy giờ?, Could I have your name, please?, Xin cho tôi biết tên của bạn?, Under what name?, Dưới tên nào?, For how many people?, Cho bao nhiêu người?, I’ll check if we have a table., Tôi sẽ kiểm tra xem có bàn không., Could you give me a contact number, please?, Xin vui lòng cho tôi số điện thoại liên lạc?, We look forward to seeing you on the ____, Chúng tôi rất mong được gặp bạn vào ngày __..

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?