Bring, Mang lại, mang theo, Appreciate, Trân trọng, đánh giá cao, Temple, Ngôi đền, đền thờ, Professions, Nghề nghiệp (có chuyên môn), Training, Sự đào tạo, huấn luyện, Teach, Dạy học, Trends, Xu hướng, Comfort, Sự thoải mái, tiện nghi, Western, (Thuộc về) phương Tây, Instead, Thay vào đó, Camels, Con lạc đà, Travelling, Việc đi du lịch, Airplanes, Máy bay, Ships, Tàu thủy, Transportation, Giao thông, vận tải, Faster, Nhanh hơn, Conflicts, Các cuộc xung đột/mâu thuẫn, Reflecting, phản ánh, Frightening, Đáng sợ, kinh khủng, Influence, Ảnh hưởng, tác động, Flu, Bệnh cúm, Frequently, Thường xuyên, Information, Thông tin, Ethnic minority, Dân tộc thiểu số, Researching, Nghiên cứu, Fancy, Thích (v), Sang trọng (adj), Negative, Tiêu cực, Career, Sự nghiệp, Find, Tìm thấy, thấy rằng, Folk, Dân gian.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?