lối ra, exit (n), lá cờ, flag (n), vua, king (n), hoàng hậu / nữ hoàng, queen (n), hướng Đông, east (n), hướng Tây, west (n), hướng Nam, south (n), hướng Bắc, north (n), trang phục (đặc biệt, hóa trang), costume (n), sân chơi, playground (n), cái nhẫn / vòng, ring (n), bậc thềm / bậc thang, steps (n), cổng, gate (n), con sông, river (n), vương miện, crown (n), xích đu, swing (n), lối vào, entrance (n), con thiên nga, swan (n), những loài côn trùng lạ, unusual insects (n.phr).

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?