art gallery, thư viện , sân vận động, bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, bận rộn, busy, noisy, free, cathedral, nhà thờ, thánh đường, thư viện, lịch để bàn, cross, quan sát, đi học, đi ngang qua, dislike, yêu thích, không thích, famous, dễ dàng, nổi tiếng, yêu thích, faraway, gần, đối diện, phía trước, xa xôi, cuối cùng, late, early, finally, narrow, mượn, cho mượn, chật hẹp, rộng rãi, outdoor, bên trong, ngoài trời, sandy, có cát, có tuyết, nhiều mây, square, quảng bá, quảng trường, hình tròn, suburb, khu vực trung tâm, khu vực ngoại ô, workshop, chỗ ngoặt, đường, phân xưởng, litter, rác thải, đồ dùng, nội thất, một ít, một chút, amazing, bất ngờ, tuyệt vời, lo sợ, backpack, túi ngủ, hộp bút, vở, cặp sách, sa mạc, desert, dessert, island, nhà , trường học, đảo, rừng, tham gia, take care of, join in , find out, landscape, vịnh, hòn đảo, khách sạn, phong cảnh, con thuyền , boat, trip, compass, welcome, điều ước, lời chào, chào đón, throw, ném, vứt, nhặt, temple, chùa, đền, nhà thờ, pháo hoa, burn , flower, firework, fireflower, celebrate, cư xử, tổ chức, trang trí, behave, tổ chức, trang trí, cư xử, tiến hành, cheer, hạnh phúc, chúc mừng, lời chào, decorate, tổ chức, trang trí, thiết kế, phác thảo, luck, xui xẻo, may mắn, vận may, fun, ga tàu, phía sau, niềm vui, nỗi buồn, family gathering, sum họp gia đình, sum họp bạn bè, suncream, kem, kính chống nắng, màn hình, kem chống nắng, thác nước , waterwheel, waterfall, băng gạc y tế, plastic, plaster, fast , flast, mountain rage, đỉnh núi, núi, dãy núi, natural wonder, thiên nhiên, kì quan thiên nhiên , cảnh đẹp, nhân tạo, home made, man made, people made, ga tàu hỏa, railway station, bus station .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?