Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., wanted, needed, helped, visited , Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., played, watched, washed, stopped, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., lived, used, pleased, printed, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., studied, decided, cleaned, climbed, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., stopped, laughed, turned, cooked, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., painted, talked, finished, looked, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., visited, shouted, called, provided, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., touched, washed, climbed, laughed, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., pleased, watched, lived, closed, Chọn từ có âm đuôi –ed phát âm KHÁC với các từ còn lại., fixed, opened, called, move.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?