Bitterly disappointed, vô cùng thất vọng, Giving a lift, cho đi nhờ xe, Make...way home, về nhà, What an amazing life you led!, một cuộc đời thú vị mà bạn đã sống, Desperately jealous, vô cùng ghen tị, Get divorced, li dị, Make demands on sb, đưa ra yêu cầu, Give a call, gọi điện, Run a bath, tắm táp, A sharp pain, cơn đau nhói, Ease the pain, xoa dịu cơn đau, giảm đau, A sharp bend, một khúc cua gấp, A sharp turn, một khúc cua gấp, A sharp contrast, một sự tương phản rõ rệt, A sharp distinction, một sự tương phản rõ rệt, A sharp difference, một sự khác biệt rõ rệt, A sharp rise/ increase, tăng mạnh, A sharp drop, giảm mạnh, A piece of advice, một lời khuyên, Have access to, có quyền truy cập vào, Get in way, cản đường, Learn the hard way, học một cáchhọc được bài học đắt giá, rút ra bài học, Give way to, nhường đường cho, Alleviate pain, giảm đau, Inflict pain, gây ra cơn đau, To be racked with pain, bị hành hạ bởi cơn đau, Racked our brains, vắt óc suy nghĩ, Soothe pain, giảm đau, Pain subsides, cơn đau giảm dần, Lessen pain, giảm đau.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?