preserve, bảo tồn, bảo lưu, run out of, cạn kiệt, điểm du lịch, speciality, đặc sản, đặc sắc, suburb, vùng ngoại ô, làng quê, tourist attraction, điểm du lịch, địa điểm, bustling, hối hả, nhộn nhịp, muộn màng, carry out, bị ốm, tiến hành( nghiên cứu), come down with, =have a flu, =have a good relationship with, concrete jungle, vũng lầy, rừng bê tông, congested, hối hả, tắc nghẽn, construction site, công trường xây dựng, hội nghị, downtown, khu trung tâm thành phố( thị trấn), địa điểm du lịch, get around, ngắm xung quanh, đi xung quanh( từ nơi này sang nơi khác), hang out with, đi chơi( cùng ai), nhảy dây, hygiene, an toàn, vệ sinh, itchy, ngứa, gây ngứa, đi chơi, leftover, đồ ăn, thức ăn thừa, liveable, đáng sống, đáng yêu, metro, công trình, hệ thống tàu điện ngầm, pricey, =expensive: đắt đỏ, rẻ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?