Cosmonaut, Nhà du hành vũ trụ, Domestic violence, Bạo lực gia đình, Equal, Bằng nhau, bình đẳng, Equality, Sự bình đẳng, Eyesight, Thị lực, Firefighter, Lính cứu hoả, Kindergarten, Trường mẫu giáo, Mental, (Thuộc) tinh thần, Officer, Sĩ quan, Operation, Cuộc phẫu thuật, Parachute, Nhảy dù, Parachutist, Người nhảy dù, Patient, Bệnh nhân, Physical, (Thuộc) thể chất, Pilot, Phi công, Secretary, Thư kí, Shop assistant, Người bán hàng, Skillful, Lành nghề, Soviet, Liên Xô, Surgeon, Bác sĩ phẫu thuật.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

)
Continue editing: ?