Calculator, máy tính bỏ túi, máy tính bàn, máy tính bảng, Coffee machine, máy pha cà phê, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, Docking station, trạm kết nối, ổ cắm điện, bộ sạc, Games console, máy chơi game, máy tính, điện thoại, Hair dryer, máy sấy tóc, máy uốn tóc, máy cạo râu, Headphones, tai nghe, loa, micro, MP3 player, máy nghe nhạc MP3, radio, tivi, Remote control, điều khiển từ xa, bàn phím, chuột, Satnav, hệ thống định vị vệ tinh, bản đồ giấy, la bàn, Torch, đèn pin, đèn bàn, đèn trần, Camera, máy ảnh, điện thoại, máy quay phim, Keyboard, bàn phím, chuột, màn hình, Mouse, chuột máy tính, bàn phím, loa, Printer, máy in, máy photocopy, máy fax, Screen, màn hình, bàn phím, chuột, Smartwatch, đồng hồ thông minh, đồng hồ treo tường, đồng hồ cát, Do the cooking, nấu ăn, rửa bát, giặt quần áo, Do the ironing, ủi quần áo, gấp quần áo, giặt quần áo, Do the shopping, đi mua sắm, đi chơi, đi làm, Do the washing, giặt quần áo, phơi quần áo, gấp quần áo, Do the washing-up, rửa bát, lau bàn, nấu ăn, Load the dishwasher, cho bát đĩa vào máy rửa, lấy bát ra, lau bàn, Unload the dishwasher, lấy bát đĩa ra khỏi máy rửa, cho bát vào, rửa tay, Empty the dishwasher, dọn hết bát đĩa khỏi máy rửa, lau bàn, rửa bát, Vacuum the carpet, hút bụi thảm, giặt thảm, lau thảm, Vacuum the floor, hút bụi sàn, lau sàn, quét sàn, Set the table, bày bàn ăn, dọn bàn, lau bàn, Clear the table, dọn bàn ăn, bày bàn, lau bàn, Tidy up the house, dọn dẹp nhà cửa, trang trí nhà, xây nhà, Tidy up the room, dọn dẹp phòng, trang trí phòng, sơn phòng, Make the beds, dọn giường, thay ga giường, giặt chăn.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?