Determined, Quyết tâm / Kiên định, Ahead, Phía trước / Vượt trước, Own, Riêng / Của chính mình, Rapid, Nhanh chóng / Mau lẹ, Winder, Cái tay quay / Bộ phận lên dây, Adults, Người lớn / Người trưởng thành, Conversations, Các cuộc hội thoại / Trò chuyện, College, Trường cao đẳng / Đại học, Society, Xã hội, Responsibility, Trách nhiệm, Guests, Khách / Những người khách, Exhibition, Cuộc triển lãm, Do a survey, Làm cuộc khảo sát, Open-air market, Chợ ngoài trời, Whenever, Bất cứ khi nào, Local home-made, Đồ nhà làm tại địa phương, Home-grown products, Sản phẩm cây nhà lá vườn, Those, Những cái đó / Những người đó, Wholesale, Bán buôn / Bán sỉ, Resold, Được bán lại, Profit, Lợi nhuận, Another, Một cái khác / Người khác, Preferences, Sự ưu tiên / Sở thích, Soon, Sớm / Chẳng bao lâu nữa, Explain, Giải thích, Heat, Sức nóng / Nhiệt độ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?