Offer, Đưa ra đề nghị / Cung cấp, Provide, Cung cấp / Chuẩn bị, Wide range of goods, Đa dạng các loại hàng hóa, Cosmetics, Mỹ phẩm, Care, Chăm sóc / Sự quan tâm, Collect, Thu thập / Thu gom / Sưu tầm, Home-delivery, Giao hàng tận nhà, Required, Được yêu cầu / Bắt buộc, Floated paper boats, Thuyền giấy thả trôi sông, Bonds, Sự gắn kết / Mối liên kết, Fair, Hội chợ / (adj) Công bằng, Sight, Cảnh tượng / Thị lực, Sunset, Hoàng hôn, Paid the rent, Đã trả tiền thuê nhà, Spacious spot, Một nơi rộng rãi, Formal, Trang trọng / Chính thức, Distant, Xa xôi / Cách biệt, Pet vet, Bác sĩ thú y cho thú cưng, Statement, Lời tuyên bố / Bản kê khai.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?