even terrain, địa hình bằng phẳng, gently sloping, thoai thoải, predominance, sự chiếm ưu thế, virtually absent, gần như không tồn tại, harsh climatic conditions, điều kiện khí hậu khắc nghiệt, solar radiation, bức xạ mặt trời, precipitation levels, mức lượng mưa, severe drought, hạn hán nghiêm trọng, dry conditions, điều kiện khô hạn, adaptive mechanisms, cơ chế thích nghi, retain moisture, giữ độ ẩm, gas exchange, sự trao đổi khí, water vapour, hơi nước, minimise loss, giảm thiểu sự mất mát, thrive under conditions, phát triển mạnh trong điều kiện, endure extreme weather, chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, prior to, trước khi, military purposes, mục đích quân sự, inherent limitations, hạn chế vốn có, cumbersome equipment, thiết bị cồng kềnh, maintain control, duy trì sự kiểm soát, prevent slippage, ngăn trượt, improve stability, cải thiện độ ổn định, reliable means, phương tiện đáng tin cậy, adapt to conditions, thích nghi với điều kiện, technological advancement, sự tiến bộ công nghệ, implement effectively, triển khai hiệu quả, emerge as a solution, nổi lên như một giải pháp, remain dominant, tiếp tục giữ vị thế chi phối, long-term effectiveness, hiệu quả lâu dài.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?