Oldest, Lâu đời nhất , Founded, Được thành lập, Rich, Giàu có, Royal, Hoàng gia, well-known, Nổi tiếng, intelligent, Thông minh, pass , Vượt qua,Thi đỗ, entrance exam, Thi đầu vào, other, Khác, modern , Hiện đại, facilities, Cơ sở vật chất , largest, Lớn nhất, activities, Các hoạt động, appropriate, Phù hợp, each, Mỗi, Hard-working , Chăm chỉ, Part, Phần,Bộ phận, Encourage, Khuyến khích, Information, Thông tin, Talking, Nói chuyện, Member, Thành viên, Cleans, Dọn dẹp, Answer, Trả lời, Timetables, Thời khóa biểu, Discuss, Thảo luận, Reporter, Phóng viên.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?