municipal , (adj) thuộc nông thôn, chính quyền địa phương, (adj) thuộc đô thị, chính quyền địa phương, (adj) thuộc về tâm lí, (adj) thuộc về ngôn ngữ, revise , (v) sửa đổi, (v) tư vấn , hỏi ý kiến tham khảo, (v) điều chỉnh, (v) ủng hộ, step up to ... : chấp nhận khó khăn, the cup, the kick, the table, the board, the plate, the mark , sequence, (n) trình tự, (n) hậu quả, kết quả, treaty , (n) khế ước, (n) điều khoản, (n) hiệp ước, (n) quy định, nhằm mục đích trừng phạt, penal (adj), punitive (adj), fine (n), penalize, accord ... : phù hợp với, hòa hợp với , for, about, of, on, to, with, observe  , defy, abide by, disobey, resist, ... of energy : bùng nổ năng lượng, burst, explode, break out, trigger, infringe, (v) xâm phạm, (v) vượt quá giới hạn, (v) không tuân thủ, (v) tuân thủ, stipulate, (v) đòi hỏi phải, (v) ngụ ý, (v) quy định rõ ràng, (v) sơ tán, lack of ... : thiếu sức sống, clarity, power, energy, vigour, ... to terms with : chấp nhận, học cách đối diện với việc khó khăn, adapt, come, go, adopt, take the high ... in : cư xử cao thượng, bao dung trong xung đột, debate, street, controversy, road, Ủng hộ , uphold, back out, raise up , raise hand, back up , suppose, (v) gây ra, bring about, happen, onset, trigger, disrupt, cause , Cụm từ nào sau đây cộng danh từ số nhiều và động từ số , a great deal of, amount of, the number of, a majority of, a minority of, a number of, How many antonyms are there for "violate the law"?, 5, 6, 7, 8, 9, 10, sự minh mẫn, sense of self, sense of clear, sense of humor, sense of clarity, bắt đầu vào giấc ngủ, fall asleep, feel asleep, fall sleepy, sleepy , sự lừa dối, covenant (n), insomnia (n), deception (n), meditation (n), immersive, (adj) đắm chìm, (v) đắm chìm, (adj) có kiến thức hoặc nhận thức, (v) nhận thức rõ ràng về , in event of = , account for, as long as, provided that , in case of , ... your trust : có niềm tin, have , own, earn, hold, chứng mất ngủ, chronic , meditation, insomnia , infringe, transgress, ban hành pháp luật, (v) vi phạm pháp luật , tuân thủ pháp luật, điều chỉnh pháp luật, grave , (adj) nghiêm trọng, (v) bao gồm, (adj) phòng ngừa, (adj) đắm chìm, covenant , (n) điều khoản, (n) hợp đồng, (v) ký hiệp ước, (v) ký hợp đồng, (v) bao gồm, (n) điều ước, take up (v) chiếm , hold up , make up , account for, constitute, take advantage of , take on , uphold , (v) nâng lên, (v) chống đỡ, (v) giữ lấy, (v) tán thành, thảo luận chi tiết, go in, go into, go out, go on, go by , go in for , grow apart, phát triển riêng lẻ , phát triển trở lại , phát triển vượt bậc, trở nên xa lạ, drown out , chết đuối, mất cân bằng, lấn át, ngập lụt .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?