Cycle around the lake , Đạp xe quanh hồ, Motorbike , Xe gắn máy, Cross the road , Qua đường, Crowded , Đông đúc, Traffic jam , Kẹt xe, Go shopping , Đi mua sắm, Rush hour , Giờ cao điểm , Careful , Cẩn thận , Plane , Máy bay, Boat , Thuyền, tàu nhỏ , Big city , Thành phố lớn, Ride a bike , Chạy xe đạp, Drive a car , Chạy xe hơi, Sail a boat, Chèo thuyền , Go on foot , Đi bộ, Travel by air, Đi máy bay, Crossroads, Ngã tư, Traffic lights, Đèn giao thông, ‘Hospital ahead’sign, Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Teach someone how to do something , Dạy ai đó cách làm gì, Bus station, Trạm xe buýt, Pavement, Vỉa hè, Road signs , Biển báo chỉ đường , No right turn , Không rẽ phải, Cycle lane , Làn đường cho xe đạp, School ahead, Trường học ở phía trước , ‘No cycling’ sign , Biển báo không chạy xe đạp, Traffic rules , Luật giao thông, Fall off your bike , Ngã xe đạp, Go swimming, Đi bơi, Overweight , Lên cân , Give advice , Cho lời khuyên , Get stuck in , Kẹt , Watch Youtube , Xem Youtube , Wash the dishes , Rửa chén, Get some sleep , Ngủ một chút , Playground, Sân chơi, Waste water , Lãng phí nước, Wear helmet, Đội nón bảo hiểm, Play football , Chơi đá bóng, Dangerously , Một cách nguy hiểm, Be not allowed to do something , Không được phép làm gì , Let animals go first , Cho động vật đi trước , Fine , Bị phạt, Handlebars, Tay cầm , Strange, Lạ, Fasten your seatbelt , Thắt dây an toàn , Fully stop, Dừng hoàn toàn, Stick , Dán , Pedestrian , Người đi bộ, Get on/ off , Lên/ xuống xe buýt, Moving vehicle, Phương tiện đang dii chuyển, Road user , Người tham gia giao thông, Zebra crossing , Vạch kẻ đường, Cyclist , Người đi xe đạp , Passenger , Hành khách , Stand in a line , Xếp hàng, Shout , La hét, Increase , Sự gia tăng , Narrow , Hẹp, Wild animals, Động vật hoang dã, Put the rubbish in the waste bins , Bỏ rác vào thùng , Motorist, Người lái xe ô tô , Pilot , Phi công , Lost , Bị lạc, Cardboard, Bìa cứng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?