Nail, Móng (tay/chân); Cái đinh, Chest, Ngực; Cái rương, Lark, Chim sơn ca, Arms, Cánh tay, vũ khí, Keep your nose clean, Giữ mình sạch sẽ, tránh rắc rối, Daylight robbery, Một món hàng giá quá đắt (trắng trợn), Get away with murder, Làm sai mà không bị phạt, Face the music, Chấp nhận hình phạt/phê bình, A slap on the wrist, Hình phạt nhẹ (mang tính cảnh cáo), Do a runner, Bỏ trốn (để quỵt tiền, trốn tội), A steal, Một món hời (giá rất rẻ), Above the board, Thẳng thắn, hợp pháp, không gian lận, Alert, Tỉnh táo, cảnh giác, Melatonin, Hormone điều hòa giấc ngủ, Spanner, cờ lê.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?