admire(V), ngương mộ, Quyến rũ, tang lên, thúc đẩy, su dũng cảm, boost(v), tang lên, thúc đẩy, nen kinh tế, quyen rũ, hanh lang, charming(adj), Chủ nhà, hao hức, quyen rũ, dinh núi, corridor(n), bien phap, nguong mộ, hanh tinh, hanh lang, courage(n), su dũng cảm, ben vững, tham gia, so hữu, eager(adj), nguy cơ rủi ro, bien pháp, hao hức, de cập, economy(n), tham gia, nen kinh tế, so hữu, hanh tinh, host(n), tang lên thúc đẩy, su dũng cảm, quyen rũ, chu nhà, measure(n), bien pháp, dinh núi, so hữu, ben vững, mention(v), tham gia, chu nhà, nen kinh te, de cập, peak(n), dinh núi, de cap, nguy cơ rủi ro, hanh lang, planet(n), quyen rũ, nen kinh te, hanh tinh, so hữu, possess(v), tang len thúc đẩy, hao hức, dinh núi, so hữu, risk(n), nguy cơ rủi ro, ben vững, tham gia, so hữu, sustainable(adj), dinh núi, hanh tinh, ben vung, quyen rữ, take part in(v), tham gia, nen kinh te, su dũng cảm, tang lên thúc đẩy.

Unit 7:Getting started

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?