vanish, biến mất, terrible, tồi tệ, toll, phí, tool, công cụ, toll gate, cổng thu phí, predict v, dự đoán, is predicted = is expected, được dự đoán, prediction n, sự dự báo, forecast, dự báo trước, weather forecast, dự báo thời tiết, startling warnings, những cảnh cáo gây ngạc nhiên, warn, cảnh báo, extinguish, biến mất - tiêu diệt, thủ tiêu, starvation, sự đói khát, starve, bỏ đói, chết đói, inhabitant = habitant = dweller, cư dân - (kẻ cư ngụ), inhabit, cư trú, habit, thói quen, habitat = dwelling, nơi cư trú, immediate = immediately, ngay lập tức, urge, hối thúc, urgent, khẩn cấp, cấp bách, recommendation, lời gợi ý, highly recommend, rất khuyên, elect, bầu cử, administration - admin, sự cai trị - sự quản lý - quản trị viên, ignored, bỏ qua , ngó lơ, bleak, ảm đạm, destruction, sự phá huỷ, construction, sự xây dựng sự thi công, structure n, kết cấu, architecture, kiến trúc, architect, kiến trúc sư, dehydrate, khử nước - loại bỏ nước

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?