靠墙, sát tường, 堆, chất đống, 脏, dơ, bẩn, 垃圾, rác, 废纸, giấy vụn, 消毒水, dung dịch khử trùng, 衣柜, tủ quần áo, 流行, hot, thịnh hành, 到处, khắp nơi, 出息, tiền đồ, tương lai, 选择, lựa chọn, 挣, kiếm (tiền), 学费, học phí, 菜名, món ăn nổi tiếng, 流口水, chảy nước miếng, 导游, hướng dẫn viên du lịch, 约会, cuộc hẹn, 姑娘, cô gái, 媳妇, con dâu, 游览, du ngoạn, tham quan, 皇帝, hoàng đế, 娶, cưới (về), 选中, chọn trúng, 豆浆, sữa đậu nành, 油条, quẩy, 蘸, chấm (gia vị), 噎, mắc nghẹn, 交流, giao lưu, 习惯, thói quen, 情况, tình hình.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?