aquarium, thủy cung, cheesesteak, bánh mì kẹp bò nướng, phô mai và hành tây, ferry, phà, flight, chuyến bay, historic, thuộc lịch sử, hot dog, bánh hot dog, jog, đi bộ nhanh / chạy bộ, parliament, quốc hội, pavlova, bánh tráng miệng làm từ lòng trắng trứng, postcard, bưu thiếp, stadium, sân vận động, tour guide, hướng dẫn viên du lịch, tourist attractions, các địa điểm du lịch, journey, chuyến đi, imperial, thuộc hoàng gia / cố đô, take a boat trip, đi thuyền, be looking forward to (doing) sth, mong đợi làm gì đó, empire, đế chế, department stores, cửa hàng bách hóa, Netherlands, Hà Lan, The United Arab Emirates, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, The Czech Republic, Cộng hòa Séc, the White House, Nhà Trắng, souvenirs, quà lưu niệm, sightseeing, tham quan, wallet, ví, swimsuit, đồ bơi, the Eiffel Tower, tháp Eiffel, broken glass, kính vỡ, fall asleep, ngủ quên, local food, món ăn địa phương, benefit, lợi ích, career, nghề nghiệp, pen pal, bạn thư từ, homestay, nhà ở du lịch cùng người bản xứ, hockey game, trận khúc côn cầu, be crazy about sth, phát cuồng vì cái gì, explain, giải thích, vacation, kỳ nghỉ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?