Lung, Phổi (Lá phổi xanh), Causing, Gây ra, Climate change, Biến đổi khí hậu, Threats to biodiversity, Các mối đe dọa đa dạng sinh học, Ecosystems, Các hệ sinh thái, Deforestation, Nạn phá rừng, Extinction, Sự tuyệt chủng, Rare, Quý hiếm, Restore, Phục hồi, khôi phục, Damaged, Bị hư hại, tổn thương, Punishing loggers, Trừng phạt lâm tặc, Establish parks, Thiết lập khu bảo tồn/công viên, Putting out fires, Dập tắt các đám cháy, Marine life, Sinh vật biển, Backdrop, Phông nền, bối cảnh, Territory, Lãnh thổ, địa bàn, Improving, Đang cải thiện, tiến bộ, Geography, Địa lý, Period, Giai đoạn, thời kỳ, Afraid, Lo sợ, e ngại, Countless flags, Vô số những lá cờ, Bottom, Đáy, phần dưới cùng, Height, Chiều cao, độ cao, Side, Phía, mặt, bên cạnh, Charm, Vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn, Amid, Ở giữa, giữa bối cảnh, Virtual, Ảo (thực tế ảo), Manage, Quản lý, xoay xở, Overseas, Ở nước ngoài, hải ngoại.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?