往左拐, rẽ trái, 往右拐, rẽ phải, 往前走, đi thẳng, 拐, rẽ, 然后, sau đó, 就, chính, ngay, 从, từ , 走路, đi bộ, 银行, ngân hàng, 书店, hiệu sách, 超市, siêu thị, 饭店, nhà hàng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?