bumpy (adj), lồi lõm, nhiều ổ gà , distance (n) , khoảng cách , fine (v) , phạt, fly (v) , bay, lái máy bay, đi trên máy bay , handlebars (n) , tay lái, ghi đông , lane (n) , làn đường , obey traffіc rules , tuân theo luật giao thông , park (v) , đỗ xe , passenger (n) , hành khách , pavement (n) , vỉa hè (cho người đi bộ) , pedestrian (n) , người đi bộ , plane (n) , máy bay , road sign (n) / traffіc sign , biển báo giao thông , roof (n) , nóc xe, mái nhà , safety (n) , sự an toàn , seatbelt (n) , đai an toàn , traffіc jam (n) , tắc đường , traffіc rule / law , luật giao thông , vehicle (n) , xe cộ, phương tiện giao thông , zebra crossing (n), vạch kẻ cho người đi bộ sang đường.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?