bright, tươi sáng, crowded, đông đúc, crowd, đám đông, earth, trái đất, gravity, trọng lực, mars, sao hỏa, oxygen, khí oxy, planet, hành tinh, population, dân số, populated, dân cư, similar, tương tự, tương đồng, space station, trạm vũ trụ, temperature, nhiệt độ, venus, sao kim, view, quang cảnh, tầm nhìn, viewer, người xem, alien, người ngoài hành tinh, appear, xuất hiện, disappear, biến mất, circular, có dạng hình tròn, circle, hình tròn, disk-shaped, hình đĩa, flying saucer, đĩa bay, huge, to lớn, khổng lồ, strange, kì lạ, stranger, người lạ, terrified, cảm thấy khiếp sợ, tiny, nhỏ xíu, bé xíu, triangular, có dạng hình tam giác, UFO, vật thể bay không xác định, hover, bay lơ lửng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?