Cosmonaut (N), Nhà du hành vũ trụ, Domestic violence (N), Bạo lực gia đình, Equal (a), Bằng nhau, bình đẳng, Equality (N), Sự bình đẳng, Eyesight (N), Thị lực, Firefighter = fireman (N), Lính cứu hoả/ chữa cháy, Kindergarten (N), Trường mẫu giáo, Mental (a), (Thuộc) tinh thần, tâm thần, Officer (N), Sĩ quan, Operation (N), Cuộc phẫu thuật, Parachute (N), Nhảy dù, Parachutist (N), Người nhảy dù, Patient (N), Bệnh nhân, Physical (a), (Thuộc) thể chất, Pilot (N), Phi công, Secretary (N), Thư kí, Shop assistant (N), Nhân viên, người bán hàng, Skillful (a), Lành nghề, khéo léo, Soviet (N), Liên Xô, thuộc Liên Xô, Surgeon (N), Bác sĩ phẫu thuật, Uneducated (a), Được học ít, không được học, Victim (N), Nạn nhân, Violence (N), Bạo lực, Worldwide (a, adv), Trên thế giới, Safety (N) -> safe(a) = secure(a), Sự an toàn, Salary (N), Lương bổng, Persuasion skills (N), Kĩ năng thuyết phục khách hàng, low-paying (a) # high-paying (a), lương thấp # lương cao, Make a decision (N), Đưa ra quyết định, Medical school (N), Trường Y dược, ban = prohibit (V, N), Cấm, lệnh cấm, focus on =concentrate on, tập trung, pressure -> be under pressure, áp lực, professional -> profession (n)=job=occupation (N)pation(n), chuyên nghiệp, treat -> treatment (N) , đối xử.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?