Dogsled (n), Xe trượt tuyết chó kéo, Experience (n), trải nghiệm, Greet (v), chào ,chào hỏi, Greeting (n), lời chào, Habit (n), thói quen, In the habit of (phrase), có thói quen làm gì, hurry (n,v), vội vàng ,đang vội, igloo (n), lều Tuyết, impact (n), sự ảnh hưởng, independent (adj), độc lập, interact (v), tương tác, interaction (n), sự tương tác, lifestyle (n), lối sống, make craft (v), làm hàng thủ công, maintain (v), duy trì, musher (n), người điều khiển xe chó kéo, nomadic (adj), du mục, offline (adj, adv), trực tiếp (không qua mạng), online (adj, adv), Trực tuyến, online learning (n), việc học trực tuyến, revive (v), hồi sinh ,làm sống lại, serve (v), phục vụ, staple (adj), cơ bản ,chủ yếu ( thực phẩm), street food (n), thức ăn đường phố, tribal (adj), bộ lạc.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?