Spend time doing sth - Dành thời gian làm gì, Productive - Năng suất tốt, có hiệu quả, Unwind - thư giãn, giải tỏa căng thẳng, Stay organized - Giữ cho mọi thứ ngăn nắp, có tổ chức, Night owl - người hay thức khuya, cú đêm, Errands - việc vặt, việc lặt vặt cần đi làm, Savory - mặn (vị mặn, không ngọt), Commute - đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc/học tập, Procrastinate - trì hoãn, chần chừ, Crunchy - giòn, giòn rụm,

IFI-UNIT 1 - SPEAKING - WH - TECHNIQUES - VOCAB 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?