religious (adj), thuộc về tôn giáo, cranberry (n), quả nam việt quất, seasonal (adj), thuộc về mùa, carnival (n), lễ hội, hội chợ, steep (adj),  dốc, celebrate (v), kỉ niệm, tổ chức, costume (n), trang phục, decorate (v), trang trí, decoration (n), đồ trang trí, disappointing (adj), đáng thất vọng, disappointment (n), sự thất vọng, nỗi thất vọng, Dutch (adj, n), thuộc về Hà Lan, người Hà Lan, Easter (n), Lễ Phục sinh, feast (n), bữa tiệc, buổi tiệc, feature (v), trình diễn đặc biệt, firework display (n), màn trình diễn pháo hoa, float (n), xe diễu hành.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?