bow your head, cúi chào, cross your arms, khoanh tay, custom, phong tục, tập quán, hip, cái hông, offer fruit/food, tặng trái cây / thức ăn, shake hands, bắt tay, respect , tôn trọng, the elderly, người lớn tuổi, chopsticks, đôi đũa, host, chủ nhà / chủ một bữa tiệc, place , đặt, để, wrapped, được gói (quà), art exhibition, triển lãm nghệ thuật, book fair, hội sách, concert, buổi biểu diễn âm nhạc, cultural event, sự kiện văn hóa, food festival, lễ hội ẩm thực, street performance, màn trình diễn trên đường phố, theatre performance, buổi trình diễn kịch trên sân khấu, competition, cuộc thi, cosplay, trang phục hóa trang, costume, trang phục, dress up, mặc đồ hóa trang, face-to-face, trực tiếp (gặp gỡ, nói chuyện), highlight, điểm nhấn, magic show, buổi biểu diễn ảo thuật, parade, buổi diễu hành, crop, vụ mùa, ethnic group, nhóm dân tộc thiểu số, pattern, mẫu hoa văn, pray, cầu nguyện, stilt house, nhà sàn.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?