backpack, ba lô, boarding pass, thẻ lên máy bay, baaggage claim, khu vực lấy hành lí, customs, hải quan, luggage, hành lý, passport, hộ chiếu , suitcase, va-li, comfortable, thoải mái, dễ chịu, convenient, tiện lợi, eco-friendly, thân thiên vs môi trg, frequent, thường xuyên , local, dân địa phương, public, cong cộng, reliable, có thể tin tưởng đc, subway, tàu điện ngầm, ticket, vé , transportation, phương tiện giao thông.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?