Though: Mặc dù., Control: Kiểm soát, Sample : Vật mẫu, Inspect : Kiểm tra, Equality Sự công bằng, Slavery Chế độ nô lệ, Pilgrim: Người hành hương, Employ: Thuê làm, Contrast : Sự tương phản, Abolitionist Người theo chủ nghĩa bãi nô, Subtract : Dấu trừ, Exclaim: Thốt lên, Violence Bạo lực, Common: thông thường, Influential Có sức ảnh hưởng, Athlete: Vận động viên, Surprise: Sự ngạc nhiên.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?