enthusiast, người đam mê , culinary , thuộc về ẩm thực (Adj) của cuisine, wildfire , cháy rừng , involve , liên quan (v) +Ving /involve so in sth, weightlifting , cử tạ , radical , mạnh mẽ, quyết liệt (adj) , experiment , thí nghiệm , provide so with sth, cung cấp ai cái gì , eat out , ăn ngoài , angry, tức giận + of so , disappointed , thất vọng + with so , mean , tàn nhẫn + to so , mad , tức giận at so , envious , ghen tị of so , suspicious , nghi ngờ of so , rude , thô lỗ to so , aggressive , hung dữ towards so , dismissed on grounds of, bị sa thải vì lý do ...= on account of, misconduct , hành vi sai trái , lag, tụt hậu in , verdict , quyết định của bồi thẩm đoàn (n) , senior officials , quan chức cấp cao , compile , biên soạn (v) with/in = in connection with , defiance , sự chống đối, sự không tuân theo(act in defiance of) , case-by-case , xem xét từng trường hợp riêng lẻ , escalate , tăng lên,leo thang (v) , leave no room for doubt , không để lại chút nghi ngờ nào , speak with conviction , nói với giọng đầy thuyết phục, attributable , có thể quy là do + to (Adj) , hold true in/hold true for, đúng với bối cảnh/ ai và cái gì .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?