(collocation) Đi nghỉ mát, go on holiday, (collocation) Du lịch nước ngoài, travel abroad, (noun) điểm tham quan vãn cảnh, sightseeing, (noun) điểm thu hút du lịch, tourist attraction, (noun) kỳ nghỉ trọn gói, package holiday, (noun) khu nghỉ dưỡng bên biển, beach resort, (noun) đặc sản địa phương, local food, (noun) chuyến tham quan có hướng dẫn viên, guided tour, (noun) đại lý du lịch, travel agency, (verb) đặt phòng khách sạn , book a hotel, (verb) ở trọ, stay in a hostel, (verb) chụp ảnh, take photos, (verb) thư giãn và thả lỏng, relax and unwind, tận hưởng thời gian tuyệt vời, have a great time, tham quan di tích lịch sử, visit historical places, cắm trại, go camping, di chuyển hàng không, travel by plane, (noun) nơi đông người, crowded places, lên lịch trình, plan an itinerary, du lịch bụi , go backpacking, (noun) tên, name, (noun) tuổi , age, (noun) gia đình, family, (noun) mẹ, mother, (noun) cha, father, (noun) anh em, brother, (noun) chị em, sister, (noun) bạn bè, friend, (noun) anh chị em, sibling, (noun) đàn ông, man, (noun) đàn bà, phụ nữ, woman, (noun) con trai, boy, (noun) con gái, girl, (noun) em bé, baby, (noun) trẻ em, child, (noun) quê hương, hometown, (noun) thành phố, city, (noun) thị trấn, town, (noun) ngôi làng, village, (noun) quốc gia, đất nước, country.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?