surface, bề mặt, fault line, (đứt gãy / đường đứt gãy) là một vết nứt hoặc vùng nứt vỡ trong lớp vỏ Trái Đất, nơi các khối đá ở hai phía đã từng trượt hoặc dịch chuyển so với nhau., tectonic plate, (mảng kiến tạo) là những mảng đá khổng lồ tạo nên lớp vỏ Trái Đất và phần trên của lớp phủ, waves, (sóng địa chấn) là năng lượng được giải phóng khi động đất xảy ra, lan truyền qua lòng đất và bề mặt, shake, rung lắc) là cảm giác mặt đất dao động khi sóng địa chấn đi qua, get down, nằm xuống / cúi thấp người , cover, Trú ẩn dưới vật che chắn, crawl, bò (đến chỗ an toàn), hold on, Giữ chặt chỗ trú ẩn cho đến khi hết rung lắc.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?