(collocation) hòa thuận, get along with, (noun) bạn thân , close friend, (collocation) kết bạn, make friends, (idiom) phải lòng ai đó, fall in love, (phrase) kết hôn, get married, cãi nhau , have an argument, chia tay, break up, tin tưởng lẫn nhau, trust each other, giữ liên lạc, keep in touch, người biết lắng nghe, good listener, (phrase) tốt bụng và chu đáo, kind and caring, (adjective) trung thực, honest, dành thời gian cùng nhau, spend time together, tình cảm gia đình, family bond, (noun) bạn thơ ấu, childhood friend, gặp người mới, meet new people, chia sẻ sở thích, share interests, hỗ trợ lẫn nhau, support each other, (collocation) đưa ra lời khuyên, give advice, có nhiều điểm chung, have a lot in common, (noun) quốc tịch, nationality, (noun) ngôn ngữ, language, (noun) địa điểm, place, (noun) tòa nhà, căn nhà , house, (noun) nhà nói chung, home, (adjective) bằng phẳng, flat, (noun) căn phòng, room, (noun) căn bếp, kitchen, (noun) phòng tắm, bathroom, (noun) phòng ngủ, bedroom, (noun) cửa vào, door, (noun) cửa sổ, window, (noun) tường, wall, (noun) sàn nhà, floor, (noun) ghế, chair, (noun) bàn, table, (noun) giường, bed, (noun) trường kỷ, sofa, (noun) ánh sáng, light, (noun) đồng hồ treo tường/để bàn nói chung, clock.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?