Treat (v), đối xử, Local produce (n, v), sản xuất, nông sản, Supermarket chain, chuỗi siêu thị, Seller (n), người bán, Gas station (n), trạm xăng, Be located, tọa lạc ở, nằm ở, Get around/about, đi lại, Product (n), sản phẩm thủ công, sản phẩm công nghiệp, Homesick (adj), nhớ nhà, Carsick (adj), say xe, Lovesick (adj), thất tình, Theft (n), vụ trộm, hành vi trộm cắp, Light (v), thắp sáng, Lit (v), thắp sáng (quá khứ), Well-lit (adj), được thắp sáng tốt, đủ ánh sáng, Year-round (adv, adj), quanh năm, Customer service (n), dịch vụ chăm sóc khách hàng, Wave over sb, vẫy tay gọi ai đó, Assistant (n), trợ lí, người bán hàng, Schedule (n), lịch trình, Port (n), cảng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?