his'toric site (n), di tích lịch sử, 'noisy (adj), ồn ào, dry >< wet (adj), khô >< ướt, light >< 'heavy (adj), nhẹ >< nặng, 'boring >< ex'citing (adj), nhàm chán>< hấp dẫn, night 'market (n), chợ đêm, 'palace (n), cung điện, 'tower (n), toà tháp, 'floating 'market (n), chợ nổi, street food (n), đồ ăn đường phố, 'landmark (n) , danh lam thắng cảnh, stall (n), gian hàng, 'river bank (n), bờ sông, 'skyscraper (n), nhà cao tầng, peace (n), 'peaceful (adj), sự bình yên, bình yên, 'ancient (adj), cổ kính, 'capital (n), thủ đô, 'monument (n), đài tưởng niệm, square (n), quảng trường, mu'seum (n), bảo tàng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?