gratification, sự thỏa mãn, malicious, độc ác, ác ý, amplify, khuếch đại, làm tăng lên, disproportionate, không cân xứng, quá mức, inescapable, không thể tránh khỏi, consciously, một cách có ý thức, oblivious, không nhận thức được, không biết, compel, ép buộc, alienate, làm xa lánh, làm mất thiện cảm, perpetuate, duy trì, kéo dài (điều xấu), volatile, dễ biến động, bất ổn, pessimism, chủ nghĩa bi quan.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

)
Continue editing: ?