having a feast, (v) mở tiệc, turkey, (n) gà tây, moon cakes, (n) bánh Trung thu, painting eggs, (v) trang trí trứng gà, chocolate eggs, (v) kẹo sô cô la hình trứng, carving pumpkins, (v) khắc bí ngô, candy apples, (n) kẹo táo, performing a lion dance, (v) múa lân, give gift, (v) Tặng quà.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?