Take out the rubbish, đi đổ rác, Come out, đi ra, xuất hiện / được phát hành, Pull out, rút ra / rút lui / xe rời bến, Bring out, làm lộ ra, tung ra, mang ra, Look + adj, cảm thấy / trông như thế nào, On the radio / TV, trên đài / TV, Internet addiction, nghiện Internet, Internet addict, người nghiện Internet, Chat with sb, nói chuyện với ai, Face, đối mặt, Reunite, đoàn tụ, Escape from sth, trốn thoát khỏi cái gì, Care about, quan tâm đến, Focus on, tập trung vào, Ban sb from sth, cấm ai khỏi cái gì, Hide sth, giấu cái gì, Get on with one’s work, bắt tay vào làm việc, Have one’s own business, tự khởi nghiệp, Make a decision, đưa ra quyết định, Get used to + V-ing, làm quen với việc gì, Interest sb in sth, làm ai hứng thú với cái gì, Pay for sth, trả tiền cho cái gì, Manage sth, quản lý cái gì, Plan to V, lên kế hoạch làm gì, Separate A from B, tách A ra khỏi B, Earn money, kiếm tiền.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?