làm ra, chế tạo ra, Make an appointment, : thu xếp một cuộc hẹn, Make a cake, : làm bánh, Make a choice, : chọn lựa, Make a comment, : nhận xét, Make a comparison, : so sánh, Make a complaint, : phàn nàn, than phiền, Make a contribution, : đóng góp vào, Make a decision, : quyết định, Make a difference, : tạo sự khác biệt, Make a distinction, : tạo sự khác biệt/sự tương phản, Make a law, : thông qua đạo luật, Make a mistake, : mắc sai lầm, Make a phone call, : gọi điện thoại, Make a plan, : lập kế hoạch, Make a profit, : thu lợi nhuận, Make a promise, : hứa hẹn, Make a speech, : đọc bài diễn văn, Make a start, : khởi hành, Make a suggestion, : đề nghị, Make a will, : làm di chúc, Make an announcement, : thông báo, Make an attempt, : cố gắng, nỗ lực, Make an effort, : nỗ lực, Make an excuse, : viện cớ, Make changes, : thay đổi, Make money, : kiếm tiền, Make noise, : làm ồn, Make preparations for, : chuẩn bị cho, Make progress, : tiến bộ, Make the bed, : dọn giường, Make up one’s mind, : quyết định, Make use of, : sử dụng.

2. COLLOCATION WITH "MAKE"

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?