Sick, Ốm, Germ, Vi khuẩn, Wastebasket, Thùng rác, Throw, Ném, Breathe, Hít thở, Finger, Ngón tay, Cut, Vết cắt, Eat, Ăn, Mouth, Miệng, Skin, Da, Soap, Xà phòng, Washing hand, Rửa tay, Play outside, Chơi ngoài trời, Sneeze, Hắt xì, Tissue, Khăn giấy.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?