historically rich , giàu lịch sử , ancient , adj - cổ xưa , ruin, n - tàn tích , tend to = have a tendency to , có xu hướng , behave, v - cư xử , behavior, n - cách cư xử , aggressive, adj - hung hăng, thô lỗ , approach, v - tiến tới , pottery , n - đồ gốm, workshop , phân xưởng , in exchange, để đổi lại , consumer, người tiêu dùng , decoration , đồ trang trí, recognition , ý thức , independently , 1 cách độc lập , rewarding , adj - xứng đáng , considerate, adj - tinh tế, tử tế , adventure, n - chuyến phiêu lưu , influencer, người có tầm ảnh hưởng , purchase , mua sắm = shop, popularity , n - sự nổi tiếng , pressure, n - áp lực .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?