Alginate / Alginates, Alginate – polysaccharide dạng khối tự nhiên, thường được chiết từ rong nâu hoặc một số vi khuẩn, có khả năng tương tác mạnh với ion canxi, Biomedical applications, Ứng dụng y sinh – ứng dụng trong y học, dược học và công nghệ sinh học, như mang thuốc hoặc bao bọc tế bào, Hydrogel formation, Sự hình thành hydrogel – quá trình tạo mạng lưới polymer ngậm nhiều nước, tạo thành vật liệu gel mềm, Cell encapsulation, Bao bọc tế bào – kỹ thuật bọc hoặc giữ tế bào bên trong vật liệu gel/polymer để bảo vệ hoặc kiểm soát hoạt động của tế bào, Stable injectable nanoparticles, Hạt nano ổn định có thể tiêm được – hạt kích thước nano bền trong dung dịch và phù hợp để đưa vào cơ thể qua đường tiêm, Ca-sensitive blocks, Các khối nhạy với canxi – những đoạn polymer phản ứng mạnh hoặc thay đổi cấu trúc khi gặp Ca²⁺, L-guluronate (G-block), L-guluronate (khối G) – đoạn của alginate giàu đơn vị guluronate, có ái lực cao với ion canxi và rất quan trọng cho liên kết chéo, Isolated, Được phân lập / tách riêng – được tách ra khỏi hỗn hợp ban đầu để nghiên cứu hoặc sử dụng, Terminally conjugated, Được liên hợp ở đầu mạch – được nối hóa học tại đầu tận cùng của chuỗi polymer, Dextran chain, Chuỗi dextran – chuỗi polysaccharide dextran, thường được dùng để ghép với polymer khác nhằm tạo vật liệu mới, Diblock polysaccharides, Polysaccharide hai khối – polymer gồm hai đoạn polysaccharide khác nhau nối liền nhau trong cùng một chuỗi, Self-assembled, Tự lắp ráp – tự sắp xếp và liên kết thành cấu trúc có tổ chức mà không cần tạo hình thủ công từ bên ngoài, Defined nanoparticles, Hạt nano xác định rõ – hạt nano có cấu trúc, kích thước hoặc hình dạng được kiểm soát tương đối rõ ràng, Chain termini, Đầu mạch polymer – hai đầu tận cùng của chuỗi polymer, Diblock co-polysaccharides, Đồng polysaccharide hai khối – polymer gồm hai loại đoạn polysaccharide khác nhau được nối trong cùng một phân tử, Architecture, Kiến trúc phân tử – cách các phần của polymer được sắp xếp và tổ chức trong cấu trúc tổng thể, Solution properties, Tính chất trong dung dịch – hành vi của polymer khi tồn tại trong môi trường dung dịch, Stimuli-responsive, Đáp ứng với kích thích – có khả năng thay đổi cấu trúc hoặc tính chất khi gặp tác nhân như ion, pH hoặc nhiệt độ, Self-assembly properties, Tính chất tự lắp ráp – khả năng tự hình thành cấu trúc như micelle hoặc nanoparticle, Biodegradability, Khả năng phân hủy sinh học – khả năng bị phân giải tự nhiên trong môi trường sinh học, Preparation of blocks, Quá trình chuẩn bị các khối polymer – bước tạo hoặc tách các đoạn polymer cần thiết cho nghiên cứu, Dioxyamine linkers, Cầu nối dioxyamine – nhóm/hợp chất nối dùng để liên kết hai đoạn polymer với nhau, Diblocks, Polymer hai khối – cách gọi ngắn của diblock polymers hoặc diblock polysaccharides, Derived from alginates, Có nguồn gốc từ alginate – được tạo ra hoặc tách ra từ alginate ban đầu, Ca-induced self-assembly, Sự tự lắp ráp do canxi cảm ứng – quá trình Ca²⁺ kích hoạt các chuỗi polymer tụ lại thành cấu trúc nano, Characterization, Đặc trưng hóa / phân tích đặc tính – quá trình xác định kích thước, cấu trúc, hình dạng hoặc tính chất của vật liệu, Static light scattering, Tán xạ ánh sáng tĩnh – kỹ thuật dùng ánh sáng để xác định khối lượng phân tử hoặc kích thước trung bình của hạt trong dung dịch, Dynamic light scattering (DLS), Tán xạ ánh sáng động – kỹ thuật đo kích thước hạt nano trong dung dịch dựa trên chuyển động Brown, AFM (Atomic Force Microscopy), Kính hiển vi lực nguyên tử – kỹ thuật quan sát bề mặt và hình dạng vật liệu ở cấp độ nano, SEC-MALLS, Sắc ký loại trừ kích thước kết hợp tán xạ ánh sáng đa góc – kỹ thuật xác định kích thước và khối lượng phân tử của polymer, SANS, Tán xạ neutron góc nhỏ – kỹ thuật phân tích cấu trúc nano bằng neutron, SAXS, Tán xạ tia X góc nhỏ – kỹ thuật phân tích cấu trúc nano trong dung dịch hoặc vật liệu mềm, Radionuclides, Đồng vị phóng xạ – nguyên tử không bền phát ra bức xạ, có thể dùng trong chẩn đoán hoặc điều trị, Related cations, Các cation liên quan – các ion dương có tính chất tương tự hoặc liên quan đến radionuclide được nghiên cứu, Dialysis assay, Thử nghiệm thẩm tích – thí nghiệm dùng màng bán thấm để theo dõi sự gắn và giải phóng chất qua thời gian.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?